Tròng kính Essilor Stellest là gì? Khi nào nên cân nhắc sử dụng cho trẻ?

Nội dung bài viết
ToggleEssilor Stellest không chỉ là một loại tròng kính giúp trẻ nhìn rõ hơn. Điểm đặc biệt của sản phẩm nằm ở hệ thống vi thấu kính phi cầu được thiết kế để vừa điều chỉnh tật khúc xạ, vừa tạo tín hiệu quang học hỗ trợ làm chậm quá trình tiến triển cận thị.
Đối với trẻ đang tăng độ nhanh, việc thay kính đơn tròng thường xuyên có thể chỉ giải quyết tình trạng nhìn mờ ở thời điểm hiện tại mà chưa tác động đến tốc độ kéo dài của nhãn cầu. Đây là lý do ngày càng nhiều phụ huynh quan tâm đến những giải pháp kiểm soát cận thị như tròng kính Essilor Stellest.

Essilor Stellest tròng kính kiểm soát cận thị
1. Essilor Stellest không chỉ giúp nhìn rõ mà còn hỗ trợ kiểm soát cận thị
Essilor Stellest là tròng kính chuyên dụng được Essilor phát triển nhằm điều chỉnh thị lực và hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em. Sản phẩm được thiết kế dựa trên công nghệ H.A.L.T., viết tắt của cụm từ “Highly Aspherical Lenslet Target”, có thể hiểu là hệ thống vi thấu kính có độ phi cầu cao được bố trí theo mục tiêu quang học xác định.

Tròng kính Essilor Stellest có phù hợp với trẻ em?
Về hình thức sử dụng, Stellest vẫn là một loại kính gọng tương tự kính cận thông thường. Trẻ không phải đặt kính trực tiếp lên mắt như kính áp tròng và cũng không cần thực hiện quy trình tháo lắp phức tạp. Tuy nhiên, cấu trúc quang học bên trong tròng kính có sự khác biệt đáng kể so với kính đơn tròng.

Tròng kính Essilor Stellest có phù hợp với trẻ em?
Một tròng kính cận đơn tròng thông thường được sản xuất với công suất khúc xạ tương ứng với đơn kính của trẻ. Nhiệm vụ chính của loại tròng này là đưa hình ảnh về đúng võng mạc, nhờ đó trẻ nhìn rõ bảng, sách vở, khuôn mặt và các vật thể ở xa. Khi độ cận tăng, trẻ cần đo lại mắt và thay tròng kính có công suất phù hợp hơn.
Essilor Stellest cũng có vùng quang học trung tâm để điều chỉnh độ cận và duy trì thị lực rõ nét. Tuy nhiên, bao quanh vùng trung tâm là một vùng điều trị quang học chứa 1.021 vi thấu kính phi cầu liền kề, được phân bố trên 11 vòng đồng tâm. Hai khu vực này hoạt động đồng thời: vùng trung tâm giúp trẻ nhìn rõ, trong khi hệ thống vi thấu kính tạo tín hiệu hỗ trợ kiểm soát sự phát triển quá mức của nhãn cầu.
Đây là khác biệt quan trọng giữa Stellest và tròng kính đơn tròng. Kính đơn tròng điều chỉnh thị lực nhưng không được thiết kế chuyên biệt để làm chậm tiến triển cận thị. Stellest hướng đến cả hai mục tiêu: cải thiện chất lượng nhìn trong sinh hoạt hằng ngày và hỗ trợ hạn chế tốc độ tăng độ cận trong giai đoạn mắt trẻ còn phát triển.
2. Bí mật nằm trong 1.021 vi thấu kính của công nghệ H.A.L.T.
Tròng kính cận thông thường điều chỉnh hiện tượng này bằng cách làm thay đổi hướng đi của ánh sáng, đưa hình ảnh chính trở lại võng mạc. Tuy nhiên, việc điều chỉnh thị lực trung tâm không nhất thiết tạo ra tín hiệu tối ưu ở toàn bộ vùng võng mạc ngoại vi. Đây là một trong những cơ sở để các nhà nghiên cứu phát triển những thiết kế tròng kính kiểm soát cận thị có nhiều vùng quang học khác nhau.

Công nghệ bên trong tròng kính Essilor Stellest
Essilor Stellest được cấu tạo bởi hai phần bổ trợ cho nhau. Phần thứ nhất là vùng nhìn đơn tròng nằm ở trung tâm, được sản xuất theo độ cận và độ loạn của từng trẻ. Khi trẻ nhìn thẳng qua khu vực này, hình ảnh chính được điều chỉnh rõ nét để phục vụ việc học tập, đọc sách, quan sát bảng, vui chơi và tham gia giao thông.
Phần thứ hai là vùng H.A.L.T. chứa 1.021 vi thấu kính có độ phi cầu cao. Các vi thấu kính được đặt liền nhau thành 11 vòng đồng tâm xung quanh vùng nhìn trung tâm. Mỗi vi thấu kính tạo ra một phần tín hiệu quang học và toàn bộ hệ thống phối hợp để hình thành một thể tích ánh sáng không hội tụ nằm ở phía trước võng mạc.
Tín hiệu nằm trước võng mạc này được thiết kế nhằm tạo ra trạng thái giảm hội tụ cận thị trên võng mạc ngoại vi, qua đó hỗ trợ hạn chế kích thích khiến nhãn cầu tiếp tục kéo dài quá mức. Trong khi hệ thống vi thấu kính thực hiện nhiệm vụ kiểm soát, vùng trung tâm vẫn duy trì khả năng điều chỉnh thị lực để trẻ nhìn rõ trong các hoạt động hằng ngày.

Công nghệ bên trong tròng kính Essilor Stellest
Có thể hình dung đơn giản rằng Stellest tạo ra hai luồng thông tin quang học cùng lúc. Một luồng đưa hình ảnh chính về đúng võng mạc để bảo đảm thị lực rõ. Luồng còn lại tạo tín hiệu kiểm soát ở phía trước võng mạc nhằm tác động đến cơ chế điều hòa sự phát triển của mắt.
Cơ chế này không làm trẻ nhìn thấy hàng nghìn hình ảnh nhỏ và cũng không biến toàn bộ tròng kính thành một bề mặt mờ. Trong điều kiện đeo đúng tâm và đúng thông số, trẻ chủ yếu nhìn qua vùng quang học trung tâm. Các vi thấu kính nằm ở khu vực xung quanh thực hiện chức năng quang học mà không yêu cầu trẻ phải chủ động điều khiển.
3. Hiệu quả kiểm soát cận thị của Stellest được nghiên cứu ra sao?
Hiệu quả của Essilor Stellest được đánh giá trong một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, làm mù đôi, kéo dài hai năm tại Trung Quốc. Nghiên cứu tuyển trẻ từ 8 đến 13 tuổi và so sánh tròng kính có vi thấu kính phi cầu cao, tương ứng với thiết kế H.A.L.T., với kính đơn tròng thông thường.

Hiệu quả của tròng kính Essilor Stellest
Sau hai năm, nhóm sử dụng tròng kính vi thấu kính phi cầu cao có mức tăng độ cận thấp hơn trung bình 0,80 D, tương ứng khoảng 55%, so với nhóm đeo kính đơn tròng. Mức kéo dài trục nhãn cầu cũng thấp hơn trung bình 0,35 mm, tương ứng khoảng 51%. Kết quả cho thấy thiết kế vi thấu kính có khả năng làm chậm cả sự thay đổi khúc xạ và quá trình kéo dài của mắt.
Trong nhóm trẻ đeo kính đầy đủ ít nhất 12 giờ mỗi ngày, mức tiến triển độ cận được làm chậm trung bình 0,99 D, tương ứng 67%, và mức kéo dài trục nhãn cầu giảm 0,41 mm, tương ứng 60%, so với kính đơn tròng. Đây là nguồn gốc của thông tin Stellest có thể làm chậm tiến triển cận thị trung bình 67% khi trẻ tuân thủ thời gian đeo kính được khuyến nghị.

Lợi ích của tròng kính trẻ em Essilor Stellest
Nghiên cứu cũng cho thấy trẻ đeo tròng H.A.L.T. toàn thời gian đạt hiệu quả tốt hơn nhóm chỉ đeo một phần thời gian. Điều này nhấn mạnh rằng Stellest không nên được xem là chiếc kính chỉ sử dụng khi lên lớp hoặc khi trẻ không nhìn rõ bảng. Để tạo tín hiệu kiểm soát ổn định, trẻ thường cần đeo kính xuyên suốt các hoạt động trong ngày theo chỉ định của bác sĩ mắt hoặc chuyên gia khúc xạ.
Một lợi thế thực tế khác là Stellest vẫn mang hình thức của kính gọng. Trẻ không cần tiếp xúc trực tiếp với giác mạc, không phải học cách tháo lắp kính áp tròng và có thể sử dụng trong phần lớn hoạt động học tập, vui chơi thông thường. Điều này đặc biệt hữu ích với trẻ nhỏ hoặc gia đình ưu tiên một giải pháp kiểm soát cận thị không xâm lấn.
Trong những ngày đầu, một số trẻ có thể cảm thấy vùng nhìn ngoại vi hơi khác so với kính đơn tròng. Phần lớn trường hợp có thể thích nghi khi đeo kính đều đặn, nhưng thời gian làm quen sẽ không giống nhau ở mọi trẻ. Nếu trẻ liên tục nhức mắt, chóng mặt, nhìn đôi, nhìn không rõ hoặc không thể thích nghi, phụ huynh cần đưa trẻ trở lại cơ sở đã lắp kính để kiểm tra đơn kính, vị trí tâm và tình trạng cân chỉnh của gọng.
4. Năm dấu hiệu cho thấy trẻ nên được đánh giá để sử dụng Stellest
Dấu hiệu đầu tiên là độ cận của trẻ vẫn tiếp tục tăng qua mỗi lần tái khám. Khi trẻ phải thay kính sau khoảng sáu tháng đến một năm vì nhìn xa mờ hơn, phụ huynh không nên chỉ tập trung vào việc tăng số độ. Đây có thể là thời điểm cần đánh giá tốc độ tiến triển cận thị và cân nhắc một phương pháp kiểm soát phù hợp. Trẻ tăng khoảng 0,50 đi-ốp mỗi năm hoặc nhanh hơn thường được xem là có cận thị tiến triển đáng chú ý.
Dấu hiệu thứ hai là trẻ bắt đầu cận thị từ sớm. Tuổi khởi phát là một trong những yếu tố dự báo quan trọng đối với tốc độ tiến triển. Trẻ cận từ lớp 1, lớp 2 có nhiều năm để nhãn cầu tiếp tục phát triển hơn so với trẻ chỉ bắt đầu cận ở cuối tuổi thiếu niên. International Myopia Institute xác định tuổi khởi phát trẻ hơn là yếu tố chính liên quan đến tiến triển cận thị nhanh ở trẻ em.
Dấu hiệu thứ ba là trẻ có bố hoặc mẹ bị cận thị. Nguy cơ sẽ đáng lưu ý hơn khi cả bố và mẹ đều cận hoặc gia đình có người bị cận thị nặng. Di truyền không phải yếu tố duy nhất quyết định trẻ có bị cận hay không, nhưng khi kết hợp với tuổi khởi phát sớm và môi trường nhìn gần cường độ cao, nguy cơ tiến triển có thể tăng lên.

Dấu hiệu thứ tư là trẻ có thói quen nhìn gần kéo dài, đọc sách ở khoảng cách quá gần hoặc ít tham gia hoạt động ngoài trời. Hướng dẫn của International Myopia Institute cho biết nguy cơ cận thị có liên quan đáng kể đến việc đọc ở khoảng cách dưới 20 cm và thực hiện công việc gần liên tục trên 45 phút. Trẻ dành ít thời gian ngoài trời cũng có nguy cơ phát triển cận thị cao hơn.
Dấu hiệu thứ năm là chiều dài trục nhãn cầu tiếp tục tăng nhanh. Độ cận đo bằng đi-ốp cho biết tình trạng khúc xạ của mắt, còn chiều dài trục nhãn cầu phản ánh sự phát triển cấu trúc của mắt. Hai thông số này thường liên quan với nhau nhưng không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn toàn đồng đều.
Trước khi chỉ định Essilor Stellest, trẻ cần được đo độ cận, độ loạn và thị lực tối đa sau chỉnh kính. Chuyên gia cũng có thể đánh giá khả năng điều tiết, thị giác hai mắt, tình trạng lác, sức khỏe bề mặt mắt và đáy mắt. Một số trẻ có độ loạn cao, chênh lệch khúc xạ giữa hai mắt, bất thường thị giác hai mắt hoặc bệnh lý mắt đi kèm có thể cần kế hoạch riêng. Quyết định sử dụng Stellest cần dựa trên kết quả thăm khám toàn diện thay vì chỉ dựa trên độ cận ghi trong đơn kính.
5. Kết luận: Essilor Stellest có phải lựa chọn phù hợp cho trẻ cận thị?
Essilor Stellest là một trong những giải pháp kiểm soát cận thị bằng kính gọng đáng cân nhắc dành cho trẻ em đang có độ cận tiếp tục tiến triển. Khác với kính đơn tròng thông thường chỉ tập trung điều chỉnh thị lực, sản phẩm được thiết kế để vừa giúp trẻ nhìn rõ trong học tập và sinh hoạt, vừa tạo tín hiệu quang học hỗ trợ làm chậm sự tăng độ cận và kéo dài trục nhãn cầu.

Điểm chú ý của tròng kính Essilor Stellest nằm ở công nghệ H.A.L.T. với hệ thống 1.021 vi thấu kính phi cầu được sắp xếp thành nhiều vòng đồng tâm. Thiết kế này giúp duy trì vùng nhìn trung tâm rõ nét, đồng thời tạo vùng tín hiệu kiểm soát cận thị ở khu vực xung quanh. Nhờ đó, trẻ có thể sử dụng kính trong các hoạt động thường ngày mà không phải thay đổi giữa nhiều loại kính khác nhau.
Một ưu điểm khác của Stellest là sản phẩm vẫn giữ hình thức quen thuộc của kính gọng. Đây có thể là lựa chọn thuận tiện với trẻ nhỏ hoặc những gia đình chưa phù hợp với các phương pháp kiểm soát cận thị khác như kính áp tròng ban đêm hay kính áp tròng mềm chuyên dụng. Tròng kính trẻ em dạng gọng cũng dễ đưa vào sinh hoạt, học tập và vui chơi hằng ngày.
Dù vậy, Stellest không có khả năng chữa khỏi cận thị, đưa mắt trở lại trạng thái không cận hoặc bảo đảm độ cận sẽ ngừng tăng hoàn toàn. Mục tiêu thực tế của sản phẩm là làm chậm quá trình tiến triển, qua đó hạn chế nguy cơ trẻ đạt mức cận thị cao khi trưởng thành. Vì vậy, phụ huynh cần nhìn nhận đây là một phần trong kế hoạch quản lý cận thị lâu dài, không phải giải pháp mang lại kết quả tức thời.

Tóm lại, Essilor Stellest là lựa chọn đáng cân nhắc đối với trẻ đang có cận thị tiến triển, đặc biệt khi cận xuất hiện sớm hoặc độ cận tăng nhanh. Sản phẩm kết hợp khả năng điều chỉnh thị lực rõ nét với công nghệ hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của nhãn cầu, phù hợp với nhu cầu học tập và sinh hoạt hằng ngày của trẻ. Khi được chỉ định đúng đối tượng, lắp kính chính xác và theo dõi định kỳ, Stellest có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược bảo vệ thị lực và hạn chế tiến triển cận thị lâu dài cho trẻ.
Tham khảo các dòng tròng kính trẻ em chính hãng tại Hato!
HOYA MiYOSMART 1.59 Chameleon Photochromic & Full Control Coating –Tròng Kính Đổi Màu Trẻ Em Chính Hãng
HOYA MiYOSMART 1.59 Chameleon Photochromic Tròng Kính Đổi Màu Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em – Chính Hãng
HOYA MiYOSMART 1.59 Full Control Coating Tròng Kính Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em – Chính Hãng
Hoya MiYOSMART 1.59 Tròng Kính Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em – Chính Hãng
Essilor Myopilux Plus & Váng Phủ Max AZ Lab Việt Nam Tròng Kính Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em – Chính Hãng
2,394,000 ₫ – 5,040,000 ₫Khoảng giá: từ 2,394,000 ₫ đến 5,040,000 ₫ cặpTròng Kính Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em Essilor Myopilux Max Crizal Rock & Crizal Prevencia Lab Nước Ngoài – Chính Hãng
3,978,000 ₫ – 4,788,000 ₫Khoảng giá: từ 3,978,000 ₫ đến 4,788,000 ₫ cặp
ZEISS MYOCARE Tròng Kính Trẻ Em Có Sẵn – Kiểm Soát Cận Thị
2,990,000 ₫ cặp
Zeiss MyoCare – Tròng Kính Trẻ Em Kiểm Soát Cận Thị Thế Hệ Mới
6,800,000 ₫ – 8,200,000 ₫Khoảng giá: từ 6,800,000 ₫ đến 8,200,000 ₫ cặp
Zeiss MyoKids PhotoFusion X – Tròng Kính Đổi Màu Trẻ Em Kiểm Soát Cận Thị
8,100,000 ₫ – 11,100,000 ₫Khoảng giá: từ 8,100,000 ₫ đến 11,100,000 ₫ cặp
Zeiss MyoVision Pro PhotoFusion X – Tròng Kính Đổi Màu Trẻ Em Tích Hợp BlueGuard
8,100,000 ₫ – 11,100,000 ₫Khoảng giá: từ 8,100,000 ₫ đến 11,100,000 ₫ cặp
Zeiss MyoKids – Tròng Kính Kiểm Soát Cận Thị Trẻ Em Hiệu Quả
4,600,000 ₫ – 7,800,000 ₫Khoảng giá: từ 4,600,000 ₫ đến 7,800,000 ₫ cặp





























